Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すばらしい
人
ひと
だったよ、あなたの
叔父
おじ
さんは。
Chú của bạn thật là một người tuyệt vời.
Từ vựng:
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
人
ひと
người; ai đó
叔父
おじ
chú
Hán tự:
人
Nhân
người
叔
Thúc
chú; thanh niên
父
Phụ
cha