Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すてきなパーティーだったわ。あなたも
来
く
ればよかったのに。
Bữa tiệc thật tuyệt. Giá như bạn cũng đến.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
パーティー
bữa tiệc
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành