Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すしもいいけど、タイ
料理
りょうり
のほうがもっといいなぁ。
Sushi cũng tốt nhưng món Thái còn ngon hơn.
Từ vựng:
寿司
すし
sushi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
タイ
cà vạt; cà vạt cổ
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
ほう
ồ; ôi
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật