Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すごくたくさんの
本
ほん
をお
持
も
ちですねぇ。
Bạn có rất nhiều sách nhỉ.
Từ vựng:
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
本
ほん
sách; tập; kịch bản
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
持
Trì
cầm; giữ