Dịch nghĩa:
じゃ、1年前のはもう効き目がないんだ!
Vậy là thuốc từ một năm trước đã hết tác dụng rồi!
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm