Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しらない
人
ひと
のなかにいると、
私
わたし
はどうもくつろげない。
Khi ở giữa những người lạ, tôi cảm thấy không thể thư giãn được.
Từ vựng:
知る
しる
biết; nhận thức
人
ひと
người; ai đó
私
わたくし
tôi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
Hán tự:
人
Nhân
người
私
Tư
tư nhân; tôi