Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しばらく
君
きみ
のとこに
泊
と
めてもらえないかなあ。
Tôi có thể ở nhờ nhà bạn một thời gian được không?
Từ vựng:
暫く
しばらく
một lúc; một phút
君
きみ
bạn; bạn bè
泊める
とめる
cho ở nhờ; cho trọ
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu