Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しばらくこの
馬
うま
に
乗
の
ってもいいですか。
Tôi có thể cưỡi con ngựa này một lúc được không?
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
暫く
しばらく
một lúc; một phút
此の
この
này
馬
うま
ngựa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
乗
Thừa
lên xe; nhân