Dịch nghĩa:
さよならって得意じゃないんだよな。
Tôi không giỏi chuyện chia tay.
Từ vựng:
Hán tự:
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích