Dịch nghĩa:
さすがにシステムが古くて買い替えしかない。
Quả thật hệ thống quá cũ, chỉ còn nước mua mới.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
買
Mãi
mua
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-