Dịch nghĩa:
さあパーティーの準備がすべて整いました。
Nào, chuẩn bị cho bữa tiệc đã sẵn sàng hết rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh