Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
親切
しんせつ
にそう
言
い
ってくださってありがとう。
Cảm ơn bạn đã nói như vậy.
Từ vựng:
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
そう
có vẻ
言う
いう
nói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
切
Thiết
cắt; sắc bén
言
Ngôn
nói; từ