Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
考慮
こうりょ
いただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã xem xét.
Từ vựng:
考慮
こうりょ
xem xét; cân nhắc
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi