Dịch nghĩa:
ご理解いただき誠にありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã hiểu.
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
誠
Thành
chân thành; trung thực