Dịch nghĩa:
ご搭乗のみなさんは搭乗券をご用意ください。
Hành khách lên máy bay vui lòng chuẩn bị vé.
Từ vựng:
Hán tự:
搭
Đáp
lên tàu; chất lên (xe); đi
乗
Thừa
lên xe; nhân
券
Khoán
vé
用
Dụng
sử dụng; công việc
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích