Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
協力
きょうりょく
いただき、ありがとうございます。
Cảm ơn sự hợp tác của bạn.
Từ vựng:
協力
きょうりょく
hợp tác; hỗ trợ
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
協
Hiệp
hợp tác
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực