Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
主人
しゅじん
もボストンの
出身
しゅっしん
なんですか?
Chồng bạn cũng đến từ Boston à?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
主人
しゅじん
chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ đất
ボストン
Boston
出身
しゅっしん
nguồn gốc (ví dụ: thành phố, quốc gia, gia đình, trường học)
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người