Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ごめんなさい。もっと気きをつけるべきでした。
Xin lỗi. Tôi nên cẩn thận hơn.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

Từ vựng:

御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật