Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ごめんなさい、ちょっと
愚痴
ぐち
らせてください。
Xin lỗi, cho tôi than thở một chút.
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
愚痴る
ぐちる
cằn nhằn; phàn nàn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
痴
Si
ngu ngốc; dại dột