Dịch nghĩa:
こんな鳴き声の鳥、オーストラリアにもいる?
Có loài chim nào kêu như thế ở Úc không?
Từ vựng:
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang
声
Thanh
giọng nói
鳥
Điểu
chim; gà