Dịch nghĩa:
こんな身なりで外出するのは気が引ける。
Tôi cảm thấy ngại khi ra ngoài với bộ dạng như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
気
Khí
tinh thần; không khí
引
Dẫn
kéo; trích dẫn