Dịch nghĩa:
こんな暑い日には、やっぱりかき氷だよね。
Trong ngày nóng như thế này, chắc chắn phải là kem đá bào.
Từ vựng:
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng