Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんな寒さむい日ひに出でかけることは出来できない。
Tôi không thể ra ngoài vào ngày lạnh như thế này.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
日
ひ
ngày; ngày tháng
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

寒
Hàn lạnh
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
出
Xuất ra ngoài
来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật