Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんな古ふるい家いえより、もっと新あたらしい家いえがいいな。
Tôi thích một ngôi nhà mới hơn cái nhà cũ này.

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

古
Cổ cũ
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
新
Tân mới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật