Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなやり
方
かた
はとても
私
わたし
にはやっていけない。
Tôi không thể làm theo cách này được.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
迚も
とても
rất; cực kỳ
私
わたくし
tôi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
私
Tư
tư nhân; tôi