Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなふうにして
私
わたし
はそれを
作
つく
った。
Đây là cách tôi đã làm nó.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
ふう
phù; hừ
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị