Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなふうにして私わたしはそれを作つくった。
Đây là cách tôi đã làm nó.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
ふう
phù; hừ
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật