Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなばかな私わたしをどうして愛あいしてくれるの?
Tại sao bạn lại yêu một người ngốc như tôi?

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
私
わたくし
tôi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
愛する
あいする
yêu
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật