Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなどうしようもない
愚息
ぐそく
ですが、どうかご
贔屓
ひいき
ください。
Dù con tôi có vô dụng thế nào, xin hãy bao dung.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
仕様
しよう
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; biện pháp
無い
ない
không tồn tại
愚息
ぐそく
con trai (của mình)
贔屓
ひいき
thiên vị
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
贔
Bí
sức mạnh
屓
Hí
dùng sức