Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなところに
池
いけ
があるなんて
知
し
らなかった。
Tôi không biết là ở đây có cái ao.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
池
いけ
ao; hồ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
知
Tri
biết; trí tuệ