Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなところで、恥はずかしいじゃないか?
Ở đây thế này, xấu hổ quá phải không?

Ngữ pháp:

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

恥
Sỉ xấu hổ; ô nhục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật