Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなことするのは、もうこりごりだ。
Tôi thật sự không muốn làm điều này nữa.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
もう
đã; rồi
懲り懲り
こりごり
chán ngấy