Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これを
面白
おもしろ
いなっていう
人
ひと
もいるんだよ。
Cũng có người thấy cái này thú vị đấy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
言う
いう
nói
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
人
Nhân
người