Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これを
書留
かきとめ
で
送
おく
ると
何
なん
日
にち
くらいかかりますか。
Gửi cái này bằng đường bưu điện đảm bảo mất bao lâu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
書留
かきとめ
thư bảo đảm; bưu phẩm bảo đảm; đăng ký (thư)
送る
おくる
gửi; chuyển đi
何日
なんにち
ngày nào
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
書
Thư
viết
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
送
Tống
hộ tống; gửi
何
Hà
gì
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày