Dịch nghĩa:
「これらは何ですか」「あなたの写真です」
"Đây là cái gì vậy?" "Đây là ảnh của bạn."
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế