Dịch nghĩa:
これらの靴は大きさは違うが形は違わない。
Những đôi giày này có kích cỡ khác nhau nhưng hình dạng thì không.
Từ vựng:
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
大
Đại
lớn; to
違
Vi
khác biệt; khác
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách