Dịch nghĩa:
これらの家は敵軍の手で焼き払われた。
Những ngôi nhà này đã bị đốt cháy bởi quân địch.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
手
Thủ
tay
焼
Thiêu
nướng; đốt
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý