Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらのラケットのうちどれが
君
きみ
のですか。
Trong những cái vợt này, cái nào là của bạn?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
ラケット
vợt
君
きみ
bạn; bạn bè
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam