Dịch nghĩa:
これらのりんごは料理用にもってこいだ。
Những quả táo này rất thích hợp để nấu ăn.
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc