Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらのりんごはもうすぐ
熟
じゅく
すだろう。
Những quả táo này sẽ sớm chín.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
もう
đã; rồi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
熟す
こなす
tiêu hóa
Hán tự:
熟
Thục
chín; trưởng thành