Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これまでのところで
何
なに
か
質問
しつもん
はありませんか。
Có câu hỏi nào cho đến giờ này không?
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
何
なん
gì
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
何
Hà
gì
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi