Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
私
わたし
がスペインで
買
か
った
物
もの
です。
Đây là thứ tôi đã mua ở Tây Ban Nha.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
買う
かう
mua; mua sắm
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề