Dịch nghĩa:
これは浜辺で撮った妻のスナップ写真です。
Đây là bức ảnh chụp vợ tôi trên bãi biển.
Từ vựng:
Hán tự:
浜
Banh
bờ biển; bãi biển; bờ biển
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
撮
Toát
chụp ảnh
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế