Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
何
なに
のことかチンプンカンプンだ。
Tôi không hiểu gì cả về điều này.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
何
なん
gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
何
Hà
gì