Dịch nghĩa:
これは一生に一度のチャンスなんだ。
Đây là cơ hội một lần trong đời.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ