Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはなんて
素敵
すてき
なケーブルカーなんだろう。
Cái xe cáp này thật tuyệt vời nhỉ.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
ケーブルカー
đường cáp treo; xe cáp
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ