Dịch nghĩa:
これはどんな料理か説明してください。
Làm ơn giải thích món ăn này là gì.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng