Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これはどのように書かき込こめばいいのですか。
Tôi nên viết vào đây như thế nào?

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
書き込む
かきこむ
điền vào
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

書
Thư viết
込
Liêu đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật