Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはとても
快適
かいてき
なアームチェアだね。
Ghế bành này thật thoải mái.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
迚も
とても
rất; cực kỳ
快適
かいてき
thoải mái; dễ chịu
アームチェア
ghế bành
Hán tự:
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng