Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これについては、私わたしは正ただしいはずです。
Tôi chắc chắn mình đúng về điều này.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
正しい
ただしい
đúng; chính xác
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
正
Chính chính xác; công bằng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật