Dịch nghĩa:
これが私の父が生まれ育った家です。
Đây là ngôi nhà nơi cha tôi đã sinh ra và lớn lên.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
父
Phụ
cha
生
Sinh
sinh; cuộc sống
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ